Vòng bi (Toolbox lắp ráp)
Chèn vòng bi tiêu chuẩn từ catalog Toolbox tích hợp thẳng vào lắp ráp — chọn mã hiệu như 6205 hay NU205, thả lên trục để mate đồng tâm tự bắt, và có ngay dòng BOM đúng với số lượng và khối lượng. Vòng bi là chi tiết mua sẵn nên không bao giờ phải phác thảo hay dựng hình.
Vòng bi là chi tiết tiêu chuẩn mua sẵn — luôn theo catalog, nên hammer8 xử lý chúng như SolidWorks Toolbox: bạn chèn chúng vào lắp ráp từ catalog tích hợp, không bao giờ phác thảo hay dựng một chiếc. Mỗi lần chèn tạo một linh kiện thật với danh tính BOM đúng ("Bearing 6205"); chèn lặp lại cùng mã hiệu dùng chung một part thư viện nên số lượng tự cộng dồn.
Các bước
- Trong lắp ráp, mở Chèn ▸ Vòng bi (Toolbox)… — từ menu chèn, nút trên ribbon Assembly, hoặc ⌘K "Vòng bi".
- Chọn họ (rãnh sâu, tiếp xúc góc, chặn trục, đũa trụ, đũa côn, kim) và mã hiệu — hoặc gõ kích thước vào ô tìm ("25×52", "6205"). Nếu một mặt trục đang được chọn khi mở, danh sách được lọc sẵn theo lỗ khớp Ø trục đó.
- Chọn mức chi tiết (Đơn giản · Vòng · Đầy đủ) rồi bấm vào dòng. Vòng bi bám con trỏ — thả lên trục là mate đồng tâm tự bắt (giữ ⌘ khi thả để bỏ qua; Esc hủy toàn bộ).
- Thêm mate dọc trục (trùng khớp/khoảng cách) để định vị, như mọi linh kiện khác.
Catalog
Bảng tích hợp có ~190 mã hiệu ISO thuộc sáu họ: rãnh sâu (618/619/160/6000/6200/6300 + mini 60x/62x/68x), tiếp xúc góc (72xx/73xx B), chặn trục (511xx/512xx), đũa trụ NU 2xx/3xx, đũa côn (302xx/303xx/320xx) và kim (NA 49xx). Kích thước bao theo ISO 15; hình học bên trong (cỡ và số bi/đũa, rãnh lăn) được suy theo đúng tỷ lệ vòng bi thật — 6205 đúng 9 bi, NU205 đúng 12 đũa.
Mức chi tiết
| Mức | Số khối | Dùng cho |
|---|---|---|
| Đơn giản | 1 — đúng hình bao | Lắp ráp lớn, hàng chục vòng bi |
| Vòng (mặc định) | 2 — vòng/đệm/côn+chén với rãnh lăn thật | Mặt cắt, bản vẽ, kiểm tra giao thoa |
| Đầy đủ | 3 — hai vòng + cụm lăn hàn vào vòng cách | Render, hình tách rời, khối lượng thật |
BOM và khối lượng
Mỗi part vòng bi sinh ra mang mã hiệu làm số hiệu chi tiết và thép làm vật liệu thân, nên BOM hiện "Bearing 6205 · SL 2" với khối lượng thật — không cần gán tay. Hai lần chèn 6205 tham chiếu MỘT part thư viện; mã hiệu khác thêm dòng riêng.
Mate với trục
Part sinh ra mang sẵn tham chiếu mate đồng tâm trên lỗ, nên cú thả (và cả công cụ Mate) ưu tiên lỗ thay vì các mặt ngoài. Thả vòng bi gần trục có Ø khớp là có mate đồng tâm trong một thao tác; vị trí dọc trục do bạn mate tiếp.
Trợ giúp chọn cỡ
Nhờ trợ lý AI bearing_lookup một mã hiệu hoặc cỡ trục — trả lời kích thước, tải danh định điển hình (C, C₀) và khối lượng, theo cả hai chiều (mã → kích thước, kích thước → mã). Giá trị tải là số catalog điển hình — kiểm tra datasheet nhà sản xuất trước khi chốt.
Liên quan
- Lắp ráp & mate — linh kiện, mate, neo cố định
- Bánh răng (thẳng, nghiêng, vành trong, thanh răng) — bánh răng vẫn là part dựng hình (thẻ Tools trong part); vòng bi thì không