Phím tắt
Bản đồ phím đầy đủ — bảng lệnh, tệp & tab, hướng nhìn, chọn, vẽ phác và đo.
Chung
- ⌘/Ctrl K — bảng lệnh (tìm mọi lệnh) · phím S trần cũng mở được khi đang ở khung nhìn 3D rảnh
- F1 — Trung tâm trợ giúp (bấm lần nữa để đóng)
- ⌘/Ctrl Z / ⌘⇧Z hoặc ⌘Y — hoàn tác / làm lại
- Enter — xác nhận form đang mở (như ✔ OK)
- Esc — lùi một lớp: công cụ → vùng chọn → pick/bảng → đóng
Tệp & tab
- ⌘/Ctrl S — lưu · ⌘⇧S — lưu thành
- ⌘/Ctrl O — mở · ⌘/Ctrl N — mới
- ⌘/Ctrl E — xuất STL
- ⌘/Ctrl T — tab part mới · ⌘/Ctrl W — đóng tab
- ⌘/Ctrl Tab / ⌘⇧Tab — tab kế / tab trước
Khung nhìn
- F — thu vừa khung (ngoài sketch; trong sketch F là Fillet)
- ⌘/Ctrl 1–7 — đứng · sau · trái · phải · bằng · đáy · isometric
- Chuột xoay/trượt/thu phóng theo preset điều hướng — xem Điều hướng khung nhìn 3D
Chọn & chỉnh sửa
- Delete / Backspace — xoá thứ đang chọn: đặc điểm (khung 3D), đối tượng (Select trong sketch), hay hình chiếu/kích thước (bản vẽ)
- Nhấp đúp đặc điểm — sửa nó · chuột phải — menu (suppress, xoá, đổi tên); xem Làm việc với cây đặc điểm
Phác thảo
- Enter — hoàn tất sketch · Esc — kết thúc chuỗi / lùi một bước
- A — giữa chuỗi: đổi đoạn thẳng ↔ cung tiếp tuyến; với chữ nhật: xoay các biến thể
- Công cụ theo phím: L đường · R chữ nhật · C tròn · A cung · S spline · E elip · P đa giác · F bo góc · T cắt tỉa · O offset · M đối xứng · D kích thước
Đo
- Esc — thoát Đo · Delete — xoá các điểm đã chọn
(Xem cây dạng phẳng bằng nút ≡ trên đầu Feature Tree; đổi tên nằm trong menu chuột phải.)